Đến nội dung chính

史无前例

Âm Hán Việt: sử vô tiền lệ

史无前例 nghĩa là xưa nay chưa từng có, chưa từng có trong lịch sử.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xưa nay chưa từng có
  • chưa từng có trong lịch sử

Chiết tự 史无前例: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 史sử — Sử
  • 无vô — không, vô
  • 前tiền — trước, tiền
  • 例lệ — lệ, thói quen, ví dụ

Câu hỏi thường gặp

史无前例 nghĩa là gì?

史无前例 dịch sang tiếng Việt là xưa nay chưa từng có, chưa từng có trong lịch sử. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 史无前例 đọc thế nào?

史无前例 đọc theo âm Hán Việt là sử vô tiền lệ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 史无前例

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 史 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.