Đến nội dung chính

史前甲胄蜴

Âm Hán Việt: sử tiền giáp trụ dịch

史前甲胄蜴 nghĩa là thằn lằn áo giáp tiền sử.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thằn lằn áo giáp tiền sử

Chiết tự 史前甲胄蜴: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 史sử — Sử
  • 前tiền — trước, tiền
  • 甲giáp — Giáp
  • 胄trụ — trụ
  • 蜴dịch — dịch

Câu hỏi thường gặp

史前甲胄蜴 nghĩa là gì?

史前甲胄蜴 dịch sang tiếng Việt là thằn lằn áo giáp tiền sử.

Âm Hán Việt của 史前甲胄蜴 đọc thế nào?

史前甲胄蜴 đọc theo âm Hán Việt là sử tiền giáp trụ dịch. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 史前甲胄蜴

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 史 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.