Đến nội dung chính

史千总

Âm Hán Việt: sử thiên tổng

史千总 nghĩa là Sử Thiên tổng, Sử thiên tổng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Sử Thiên tổng
  • Sử thiên tổng

Chiết tự 史千总: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 史sử — Sử
  • 千thiên — nghìn, thiên
  • 总tổng — tổng, chung quy, dù sao vẫn

Câu hỏi thường gặp

史千总 nghĩa là gì?

史千总 dịch sang tiếng Việt là Sử Thiên tổng, Sử thiên tổng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 史千总 đọc thế nào?

史千总 đọc theo âm Hán Việt là sử thiên tổng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 史千总

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 史 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.