Đến nội dung chính

召开议会

Âm Hán Việt: triệu khai nghị hội

召开议会 nghĩa là triệu khai hội nghị.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • triệu khai hội nghị

Chiết tự 召开议会: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 召triệu — gọi, cho đòi, mời
  • 开khai — khai
  • 议nghị — nghị
  • 会hội — sẽ, phải, hội

Câu hỏi thường gặp

召开议会 nghĩa là gì?

召开议会 dịch sang tiếng Việt là triệu khai hội nghị.

Âm Hán Việt của 召开议会 đọc thế nào?

召开议会 đọc theo âm Hán Việt là triệu khai nghị hội. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 召开议会

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 召 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.