Đến nội dung chính

召开

Âm Hán Việt: triệu khai

召开 nghĩa là tổ chức, mời dự họp, triệu tập đến họp, triệu khai.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tổ chức
  • mời dự họp
  • triệu tập đến họp
  • triệu khai

Chiết tự 召开: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 召triệu — gọi, cho đòi, mời
  • 开khai — khai

Câu hỏi thường gặp

召开 nghĩa là gì?

召开 dịch sang tiếng Việt là tổ chức, mời dự họp, triệu tập đến họp, triệu khai. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 召开 đọc thế nào?

召开 đọc theo âm Hán Việt là triệu khai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 召开

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 召 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.