Đến nội dung chính

召回命令

Âm Hán Việt: triệu hồi mệnh lệnh

召回命令 nghĩa là mệnh lệnh triệu hồi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mệnh lệnh triệu hồi

Chiết tự 召回命令: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 召triệu — gọi, cho đòi, mời
  • 回hồi — quay về, trở về, trở lại
  • 命mệnh — mạng
  • 令lệnh — làm, để, khiến

Câu hỏi thường gặp

召回命令 nghĩa là gì?

召回命令 dịch sang tiếng Việt là mệnh lệnh triệu hồi.

Âm Hán Việt của 召回命令 đọc thế nào?

召回命令 đọc theo âm Hán Việt là triệu hồi mệnh lệnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 召回命令

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 召 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.