Đến nội dung chính

口诛笔伐

Âm Hán Việt: khẩu tru bút phạt

口诛笔伐 nghĩa là dùng ngòi bút làm vũ khí, dùng văn chương để lên án tội trạng, chửi chữ, xổ Nho.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dùng ngòi bút làm vũ khí
  • dùng văn chương để lên án tội trạng
  • chửi chữ
  • xổ Nho

Chiết tự 口诛笔伐: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 口khẩu — miệng, khẩu
  • 诛tru — giết, tru
  • 笔bút — bút
  • 伐phạt — phạt

Câu hỏi thường gặp

口诛笔伐 nghĩa là gì?

口诛笔伐 dịch sang tiếng Việt là dùng ngòi bút làm vũ khí, dùng văn chương để lên án tội trạng, chửi chữ, xổ Nho. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 口诛笔伐 đọc thế nào?

口诛笔伐 đọc theo âm Hán Việt là khẩu tru bút phạt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 口诛笔伐

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 口 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.