Đến nội dung chính

口号

Âm Hán Việt: khẩu hào

口号 nghĩa là khẩu hiệu, khẩu lệnh, mật lệnh, mật mã, mật ngữ…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khẩu hiệu
  • khẩu lệnh
  • mật lệnh
  • mật mã
  • mật ngữ
  • châm ngôn
  • cách ngôn
  • ngạn ngữ
  • tục ngữ

Chiết tự 口号: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 口khẩu — miệng, khẩu
  • 号hào — số, hào, hiệu

Câu hỏi thường gặp

口号 nghĩa là gì?

口号 dịch sang tiếng Việt là khẩu hiệu, khẩu lệnh, mật lệnh, mật mã, mật ngữ, châm ngôn, cách ngôn, ngạn ngữ, tục ngữ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 口号 đọc thế nào?

口号 đọc theo âm Hán Việt là khẩu hào. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 口号

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 口 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.