Đến nội dung chính

口是心非

Âm Hán Việt: khẩu thị tâm phi

口是心非 nghĩa là khẩu thị tâm phi, lá mặt lá trái, ăn ở hai lòng, miệng nói một đường tâm nghĩ một nẻo, suy nghĩ và lời nói không ăn khớp nhau.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khẩu thị tâm phi
  • lá mặt lá trái
  • ăn ở hai lòng
  • miệng nói một đường tâm nghĩ một nẻo
  • suy nghĩ và lời nói không ăn khớp nhau

Chiết tự 口是心非: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 口khẩu — miệng, khẩu
  • 是thị — vâng
  • 心tâm — tâm
  • 非phi — không phải, không phải là, phi

Câu hỏi thường gặp

口是心非 nghĩa là gì?

口是心非 dịch sang tiếng Việt là khẩu thị tâm phi, lá mặt lá trái, ăn ở hai lòng, miệng nói một đường tâm nghĩ một nẻo, suy nghĩ và lời nói không ăn khớp nhau. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 口是心非 đọc thế nào?

口是心非 đọc theo âm Hán Việt là khẩu thị tâm phi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 口是心非

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 口 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.