Đến nội dung chính

去年的广告片

Âm Hán Việt: khứ niên đích quảng cáo phiến

去年的广告片 nghĩa là hìng quảng cáo của năm ngoái.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hìng quảng cáo của năm ngoái

Chiết tự 去年的广告片: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 去khứ — đi, đĩ, khứ
  • 年niên — năm, niên
  • 的đích
  • 广quảng — rộng rãi, quảng
  • 告cáo — báo, cáo
  • 片phiến — phiến

Câu hỏi thường gặp

去年的广告片 nghĩa là gì?

去年的广告片 dịch sang tiếng Việt là hìng quảng cáo của năm ngoái.

Âm Hán Việt của 去年的广告片 đọc thế nào?

去年的广告片 đọc theo âm Hán Việt là khứ niên đích quảng cáo phiến. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 去年的广告片

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 去 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.