Đến nội dung chính

去就

Âm Hán Việt: khứ tựu

去就 nghĩa là đảm nhiệm hay không đảm nhiệm chức vụ, khứ tựu, bỏ tới.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đảm nhiệm hay không đảm nhiệm chức vụ
  • khứ tựu
  • bỏ tới

Chiết tự 去就: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 去khứ — đi, đĩ, khứ
  • 就tựu — liền, thì, tựu

Câu hỏi thường gặp

去就 nghĩa là gì?

去就 dịch sang tiếng Việt là đảm nhiệm hay không đảm nhiệm chức vụ, khứ tựu, bỏ tới. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 去就 đọc thế nào?

去就 đọc theo âm Hán Việt là khứ tựu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 去就

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 去 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.