Đến nội dung chính

卸過

Âm Hán Việt: tá quá

卸過 nghĩa là tá quá, trút lỗi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tá quá
  • trút lỗi

Chiết tự 卸過: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 卸tá — cởi, tá, tháo
  • 過quá — qua

Câu hỏi thường gặp

卸過 nghĩa là gì?

卸過 dịch sang tiếng Việt là tá quá, trút lỗi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 卸過 đọc thế nào?

卸過 đọc theo âm Hán Việt là tá quá. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 卸過

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 卸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.