Đến nội dung chính

卸甲归田

Âm Hán Việt: tá giáp quy điền

卸甲归田 nghĩa là tá giáp quy điền.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tá giáp quy điền

Chiết tự 卸甲归田: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 卸tá — cởi, tá, tháo
  • 甲giáp — Giáp
  • 归quy — về, thuộc về
  • 田điền — điền

Câu hỏi thường gặp

卸甲归田 nghĩa là gì?

卸甲归田 dịch sang tiếng Việt là tá giáp quy điền.

Âm Hán Việt của 卸甲归田 đọc thế nào?

卸甲归田 đọc theo âm Hán Việt là tá giáp quy điền. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 卸甲归田

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 卸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.