Đến nội dung chính

卸磨杀驴

Âm Hán Việt: tá ma sát lư

卸磨杀驴 nghĩa là tá ma giết lừa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tá ma giết lừa

Chiết tự 卸磨杀驴: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 卸tá — cởi, tá, tháo
  • 磨ma — mài, mài nhẵn, đánh bóng
  • 杀sát — giết
  • 驴lư — con lừa

Câu hỏi thường gặp

卸磨杀驴 nghĩa là gì?

卸磨杀驴 dịch sang tiếng Việt là tá ma giết lừa.

Âm Hán Việt của 卸磨杀驴 đọc thế nào?

卸磨杀驴 đọc theo âm Hán Việt là tá ma sát lư. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 卸磨杀驴

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 卸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.