Đến nội dung chính

却让人着魔

Âm Hán Việt: khước nhượng nhân trứ ma

却让人着魔 nghĩa là nhưng làm cho người ta mê muội.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhưng làm cho người ta mê muội

Chiết tự 却让人着魔: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 却khước — lại, nhưng
  • 让nhượng — lại để cho, để cho, làm cho
  • 人nhân — nhân
  • 着trứ — lấy, trứ
  • 魔ma — ma

Câu hỏi thường gặp

却让人着魔 nghĩa là gì?

却让人着魔 dịch sang tiếng Việt là nhưng làm cho người ta mê muội.

Âm Hán Việt của 却让人着魔 đọc thế nào?

却让人着魔 đọc theo âm Hán Việt là khước nhượng nhân trứ ma. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 却让人着魔

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 却 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.