Đến nội dung chính

却并没有回头

Âm Hán Việt: khước tịnh một hữu hồi đầu

却并没有回头 nghĩa là nhưng cũng không có quay đầu lại.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhưng cũng không có quay đầu lại

Chiết tự 却并没有回头: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 却khước — lại, nhưng
  • 并tịnh — cũng, tịnh
  • 没một — không có, một
  • 有hữu — có, hữu
  • 回hồi — quay về, trở về, trở lại
  • 头đầu — đầu

Câu hỏi thường gặp

却并没有回头 nghĩa là gì?

却并没有回头 dịch sang tiếng Việt là nhưng cũng không có quay đầu lại.

Âm Hán Việt của 却并没有回头 đọc thế nào?

却并没有回头 đọc theo âm Hán Việt là khước tịnh một hữu hồi đầu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 却并没有回头

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 却 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.