Đến nội dung chính

千里眼

Âm Hán Việt: thiên lý nhãn

千里眼 nghĩa là thiên lý nhãn, ống dòm, kính viễn vọng, kính thiên văn, thiên lí nhãn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thiên lý nhãn
  • ống dòm
  • kính viễn vọng
  • kính thiên văn
  • thiên lí nhãn

Chiết tự 千里眼: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 千thiên — nghìn, thiên
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong
  • 眼nhãn — mắt

Câu hỏi thường gặp

千里眼 nghĩa là gì?

千里眼 dịch sang tiếng Việt là thiên lý nhãn, ống dòm, kính viễn vọng, kính thiên văn, thiên lí nhãn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 千里眼 đọc thế nào?

千里眼 đọc theo âm Hán Việt là thiên lý nhãn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 千里眼

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 千 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.