Đến nội dung chính

千乘之國

Âm Hán Việt: thiên thừa chi quốc

千乘之國 nghĩa là thiên thặng chi quốc, nước có số nghìn cỗ xe.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thiên thặng chi quốc
  • nước có số nghìn cỗ xe

Chiết tự 千乘之國: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 千thiên — nghìn, thiên
  • 乘thừa — thừa lúc, ngồi
  • 之chi — chi, tới
  • 國quốc — quốc

Câu hỏi thường gặp

千乘之國 nghĩa là gì?

千乘之國 dịch sang tiếng Việt là thiên thặng chi quốc, nước có số nghìn cỗ xe. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 千乘之國 đọc thế nào?

千乘之國 đọc theo âm Hán Việt là thiên thừa chi quốc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 千乘之國

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 千 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.