Đến nội dung chính

千方百计

Âm Hán Việt: thiên phương bách kế

千方百计 nghĩa là trăm phương ngàn kế, trăm phương nghìn kế, tìm đủ mọi cách, tam khoanh tứ đốm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trăm phương ngàn kế
  • trăm phương nghìn kế
  • tìm đủ mọi cách
  • tam khoanh tứ đốm

Chiết tự 千方百计: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 千thiên — nghìn, thiên
  • 方phương — phương
  • 百bách — trăm, bách
  • 计kế — kế, tính

Câu hỏi thường gặp

千方百计 nghĩa là gì?

千方百计 dịch sang tiếng Việt là trăm phương ngàn kế, trăm phương nghìn kế, tìm đủ mọi cách, tam khoanh tứ đốm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 千方百计 đọc thế nào?

千方百计 đọc theo âm Hán Việt là thiên phương bách kế. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 千方百计

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 千 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.