Đến nội dung chính

劈裂成两爿

Âm Hán Việt: phách liệt thành lưỡng tường

劈裂成两爿 nghĩa là chém đứt thành hai mảnh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chém đứt thành hai mảnh

Chiết tự 劈裂成两爿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 劈phách — phách
  • 裂liệt — nứt ra, rách
  • 成thành — thành
  • 两lưỡng — hai
  • 爿tường — tường

Câu hỏi thường gặp

劈裂成两爿 nghĩa là gì?

劈裂成两爿 dịch sang tiếng Việt là chém đứt thành hai mảnh.

Âm Hán Việt của 劈裂成两爿 đọc thế nào?

劈裂成两爿 đọc theo âm Hán Việt là phách liệt thành lưỡng tường. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 劈裂成两爿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 劈 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.