Đến nội dung chính

劈波斩浪

Âm Hán Việt: phách ba trảm lãng

劈波斩浪 nghĩa là bổ sóng trảm biển.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bổ sóng trảm biển

Chiết tự 劈波斩浪: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 劈phách — phách
  • 波ba — sóng, ba
  • 斩trảm — trảm, chém
  • 浪lãng — sóng

Câu hỏi thường gặp

劈波斩浪 nghĩa là gì?

劈波斩浪 dịch sang tiếng Việt là bổ sóng trảm biển.

Âm Hán Việt của 劈波斩浪 đọc thế nào?

劈波斩浪 đọc theo âm Hán Việt là phách ba trảm lãng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 劈波斩浪

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 劈 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.