Đến nội dung chính

劈近的一刻

Âm Hán Việt: phách cận đích nhất khắc

劈近的一刻 nghĩa là bổ tới sắp chạm vào thân.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bổ tới sắp chạm vào thân

Chiết tự 劈近的一刻: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 劈phách — phách
  • 近cận — gần, cận
  • 的đích
  • 一nhất — một
  • 刻khắc — khắc

Câu hỏi thường gặp

劈近的一刻 nghĩa là gì?

劈近的一刻 dịch sang tiếng Việt là bổ tới sắp chạm vào thân.

Âm Hán Việt của 劈近的一刻 đọc thế nào?

劈近的一刻 đọc theo âm Hán Việt là phách cận đích nhất khắc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 劈近的一刻

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 劈 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.