Đến nội dung chính

创办

Âm Hán Việt: sang bạn

创办 nghĩa là khởi đầu, lập, bắt đầu lập ra, bắt đầu làm, bắt nguồn từ…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khởi đầu
  • lập
  • bắt đầu lập ra
  • bắt đầu làm
  • bắt nguồn từ
  • tạo dựng

Chiết tự 创办: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 创sang — chế
  • 办bạn — xử lý, làm, bạn

Câu hỏi thường gặp

创办 nghĩa là gì?

创办 dịch sang tiếng Việt là khởi đầu, lập, bắt đầu lập ra, bắt đầu làm, bắt nguồn từ, tạo dựng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 创办 đọc thế nào?

创办 đọc theo âm Hán Việt là sang bạn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 创办

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 创 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.