创业
Âm Hán Việt: sang nghiệp
创业 nghĩa là gây dựng sự nghiệp, lập nghiệp, sáng nghiệp, gây dựng cơ đồ, sáng dựng sự nghiệp…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- gây dựng sự nghiệp
- lập nghiệp
- sáng nghiệp
- gây dựng cơ đồ
- sáng dựng sự nghiệp
- lập nên sự nghiệp
Chiết tự 创业: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
创业 nghĩa là gì?
创业 dịch sang tiếng Việt là gây dựng sự nghiệp, lập nghiệp, sáng nghiệp, gây dựng cơ đồ, sáng dựng sự nghiệp, lập nên sự nghiệp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 创业 đọc thế nào?
创业 đọc theo âm Hán Việt là sang nghiệp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 创业
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 创 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.