Đến nội dung chính

创作

Âm Hán Việt: sang tác

创作 nghĩa là sáng tác, viết, vẽ, soạn, thảo…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sáng tác
  • viết
  • vẽ
  • soạn
  • thảo
  • hư cấu
  • tác phẩm
  • vật được sáng tạo

Chiết tự 创作: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 创sang — chế
  • 作tác — làm, tác

Câu hỏi thường gặp

创作 nghĩa là gì?

创作 dịch sang tiếng Việt là sáng tác, viết, vẽ, soạn, thảo, hư cấu, tác phẩm, vật được sáng tạo. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 创作 đọc thế nào?

创作 đọc theo âm Hán Việt là sang tác. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 创作

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 创 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.