Đến nội dung chính

凑在一起

Âm Hán Việt: thấu tại nhất khởi

凑在一起 nghĩa là tụ cùng một chỗ, xúm lại.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tụ cùng một chỗ
  • xúm lại

Chiết tự 凑在一起: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 凑thấu — gom góp, tiếp cận, thấu
  • 在tại — tại, đang, ở
  • 一nhất — một
  • 起khởi — nảy sinh

Câu hỏi thường gặp

凑在一起 nghĩa là gì?

凑在一起 dịch sang tiếng Việt là tụ cùng một chỗ, xúm lại. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 凑在一起 đọc thế nào?

凑在一起 đọc theo âm Hán Việt là thấu tại nhất khởi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 凑在一起

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 凑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.