Đến nội dung chính

凑趣儿

Âm Hán Việt: thấu thú nhi

凑趣儿 nghĩa là chiều lòng, chiều ý, trêu, chọc, chòng ghẹo…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chiều lòng
  • chiều ý
  • trêu
  • chọc
  • chòng ghẹo
  • đùa bỡn

Chiết tự 凑趣儿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 凑thấu — gom góp, tiếp cận, thấu
  • 趣thú — thú
  • 儿nhi — mà, nhi

Câu hỏi thường gặp

凑趣儿 nghĩa là gì?

凑趣儿 dịch sang tiếng Việt là chiều lòng, chiều ý, trêu, chọc, chòng ghẹo, đùa bỡn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 凑趣儿 đọc thế nào?

凑趣儿 đọc theo âm Hán Việt là thấu thú nhi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 凑趣儿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 凑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.