Đến nội dung chính

减速运动

Âm Hán Việt: giảm tốc vận động

减速运动 nghĩa là chuyển động giảm tốc, chuyển động chậm dần.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chuyển động giảm tốc
  • chuyển động chậm dần

Chiết tự 减速运动: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 减giảm — giảm
  • 速tốc — nhanh chóng, tốc độ
  • 运vận — vận
  • 动động — di chuyển, động

Câu hỏi thường gặp

减速运动 nghĩa là gì?

减速运动 dịch sang tiếng Việt là chuyển động giảm tốc, chuyển động chậm dần. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 减速运动 đọc thế nào?

减速运动 đọc theo âm Hán Việt là giảm tốc vận động. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 减速运动

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 减 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.