Đến nội dung chính

减摩合金

Âm Hán Việt: giảm ma hợp kim

减摩合金 nghĩa là hợp kim giảm ma sát, hợp kim chống mòn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hợp kim giảm ma sát
  • hợp kim chống mòn

Chiết tự 减摩合金: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 减giảm — giảm
  • 摩ma — ma
  • 合hợp — hợp
  • 金kim — kim

Câu hỏi thường gặp

减摩合金 nghĩa là gì?

减摩合金 dịch sang tiếng Việt là hợp kim giảm ma sát, hợp kim chống mòn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 减摩合金 đọc thế nào?

减摩合金 đọc theo âm Hán Việt là giảm ma hợp kim. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 减摩合金

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 减 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.