Đến nội dung chính

减租减息

Âm Hán Việt: giảm tô giảm tức

减租减息 nghĩa là giảm tô giảm tức, cắt giảm tô thuế.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giảm tô giảm tức
  • cắt giảm tô thuế

Chiết tự 减租减息: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 减giảm — giảm
  • 租tô — thuê, tô, cho thuê
  • 减giảm — giảm
  • 息tức — hơi thở, tức

Câu hỏi thường gặp

减租减息 nghĩa là gì?

减租减息 dịch sang tiếng Việt là giảm tô giảm tức, cắt giảm tô thuế. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 减租减息 đọc thế nào?

减租减息 đọc theo âm Hán Việt là giảm tô giảm tức. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 减租减息

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 减 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.