Đến nội dung chính

净身

Âm Hán Việt: tịnh thân

净身 nghĩa là lau, lau sạch - người, thân, thân thể, thân mình.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lau
  • lau sạch - người
  • thân
  • thân thể
  • thân mình

Chiết tự 净身: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 净tịnh — sạch
  • 身thân — thân

Câu hỏi thường gặp

净身 nghĩa là gì?

净身 dịch sang tiếng Việt là lau, lau sạch - người, thân, thân thể, thân mình. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 净身 đọc thế nào?

净身 đọc theo âm Hán Việt là tịnh thân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 净身

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 净 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.