Đến nội dung chính

净享着儿子福

Âm Hán Việt: tịnh hưởng trứ nhi tử phúc

净享着儿子福 nghĩa là cũng hưởng phúc của con.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cũng hưởng phúc của con

Chiết tự 净享着儿子福: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 净tịnh — sạch
  • 享hưởng — hưởng
  • 着trứ — lấy, trứ
  • 儿nhi — mà, nhi
  • 子tử — con
  • 福phúc — phúc

Câu hỏi thường gặp

净享着儿子福 nghĩa là gì?

净享着儿子福 dịch sang tiếng Việt là cũng hưởng phúc của con.

Âm Hán Việt của 净享着儿子福 đọc thế nào?

净享着儿子福 đọc theo âm Hán Việt là tịnh hưởng trứ nhi tử phúc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 净享着儿子福

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 净 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.