Đến nội dung chính

净土宗

Âm Hán Việt: tịnh thổ tông

净土宗 nghĩa là tịnh thổ tông, liên tông.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tịnh thổ tông
  • liên tông

Chiết tự 净土宗: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 净tịnh — sạch
  • 土thổ — thổ
  • 宗tông — tông

Câu hỏi thường gặp

净土宗 nghĩa là gì?

净土宗 dịch sang tiếng Việt là tịnh thổ tông, liên tông. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 净土宗 đọc thế nào?

净土宗 đọc theo âm Hán Việt là tịnh thổ tông. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 净土宗

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 净 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.