Đến nội dung chính

冰肌玉骨

Âm Hán Việt: băng cơ ngọc cốt

冰肌玉骨 nghĩa là thanh tao thoát tục, băng cơ ngọc cốt, trắng mịn, cao quý, thanh cao.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thanh tao thoát tục
  • băng cơ ngọc cốt
  • trắng mịn
  • cao quý
  • thanh cao

Chiết tự 冰肌玉骨: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 冰băng — băng
  • 肌cơ — da, cơ
  • 玉ngọc — ngọc
  • 骨cốt — cốt

Câu hỏi thường gặp

冰肌玉骨 nghĩa là gì?

冰肌玉骨 dịch sang tiếng Việt là thanh tao thoát tục, băng cơ ngọc cốt, trắng mịn, cao quý, thanh cao. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 冰肌玉骨 đọc thế nào?

冰肌玉骨 đọc theo âm Hán Việt là băng cơ ngọc cốt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 冰肌玉骨

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 冰 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.