Đến nội dung chính

冰天雪地

Âm Hán Việt: băng thiên tuyết địa

冰天雪地 nghĩa là băng thiên tuyết địa, băng tuyết ngập trời, trời băng đất tuyết, băng tuyết tràn ngập, trời đông tuyết phủ…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • băng thiên tuyết địa
  • băng tuyết ngập trời
  • trời băng đất tuyết
  • băng tuyết tràn ngập
  • trời đông tuyết phủ
  • rét mướt
  • rét như cắt

Chiết tự 冰天雪地: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 冰băng — băng
  • 天thiên — thiên
  • 雪tuyết — tuyết
  • 地địa — địa

Câu hỏi thường gặp

冰天雪地 nghĩa là gì?

冰天雪地 dịch sang tiếng Việt là băng thiên tuyết địa, băng tuyết ngập trời, trời băng đất tuyết, băng tuyết tràn ngập, trời đông tuyết phủ, rét mướt, rét như cắt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 冰天雪地 đọc thế nào?

冰天雪地 đọc theo âm Hán Việt là băng thiên tuyết địa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 冰天雪地

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 冰 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.