Đến nội dung chính

冰山

Âm Hán Việt: băng sơn

冰山 nghĩa là băng sơn, núi băng, chỗ dựa mỏng manh, chỗ nương tựa không thể nhờ cậy lâu dài được.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • băng sơn
  • núi băng
  • chỗ dựa mỏng manh
  • chỗ nương tựa không thể nhờ cậy lâu dài được

Chiết tự 冰山: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 冰băng — băng
  • 山sơn — núi, sơn

Câu hỏi thường gặp

冰山 nghĩa là gì?

冰山 dịch sang tiếng Việt là băng sơn, núi băng, chỗ dựa mỏng manh, chỗ nương tựa không thể nhờ cậy lâu dài được. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 冰山 đọc thế nào?

冰山 đọc theo âm Hán Việt là băng sơn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 冰山

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 冰 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.