兵家
Âm Hán Việt: binh gia
兵家 nghĩa là binh gia, nhà quân sự, nhà binh, người dụng binh, người chuyên về việc binh.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- binh gia
- nhà quân sự
- nhà binh
- người dụng binh
- người chuyên về việc binh
Chiết tự 兵家: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
兵家 nghĩa là gì?
兵家 dịch sang tiếng Việt là binh gia, nhà quân sự, nhà binh, người dụng binh, người chuyên về việc binh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 兵家 đọc thế nào?
兵家 đọc theo âm Hán Việt là binh gia. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 兵家
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 兵 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 兵临城下binh lâm thành hạ(hãm thành nguy cấp)
- 兵不厌诈binh bất yếm trá
- 兵不血刃không đánh mà thắng
- 兵荒马乱rối loạn
- 兵乱nạn binh hoả
- 兵工厂nhà chế tạo vũ khí
- 兵强马壮binh hùng tướng mạnh
- 兵连祸结bị tàn phá bởi chiến tranh
- 兵备道quan đặc trách chỉnh quân ở những vùng trọng yếu thời Minh
- 兵役nghĩa vụ quân sự
- 兵费kinh phí chiến tranh
- 兵火binh lửa
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.