Đến nội dung chính

兵临城下

Âm Hán Việt: binh lâm thành hạ

兵临城下 nghĩa là binh lâm thành hạ(hãm thành nguy cấp), nguy cấp, nguy ngập, tình thế hết sức nguy ngập, hãm thành…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • binh lâm thành hạ(hãm thành nguy cấp)
  • nguy cấp
  • nguy ngập
  • tình thế hết sức nguy ngập
  • hãm thành
  • quân vây bốn mặt

Chiết tự 兵临城下: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 兵binh — binh
  • 临lâm — lâm, gặp, trước khi
  • 城thành — thành
  • 下hạ — hạ

Câu hỏi thường gặp

兵临城下 nghĩa là gì?

兵临城下 dịch sang tiếng Việt là binh lâm thành hạ(hãm thành nguy cấp), nguy cấp, nguy ngập, tình thế hết sức nguy ngập, hãm thành, quân vây bốn mặt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 兵临城下 đọc thế nào?

兵临城下 đọc theo âm Hán Việt là binh lâm thành hạ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 兵临城下

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 兵 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.