兵不血刃
Âm Hán Việt: binh bất huyết nhận
兵不血刃 nghĩa là không đánh mà thắng, thắng dễ như bỡn, thắng dễ như trở bàn tay, thắng lợi dễ dàng, gươm chưa dính máu đã thắng.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- không đánh mà thắng
- thắng dễ như bỡn
- thắng dễ như trở bàn tay
- thắng lợi dễ dàng
- gươm chưa dính máu đã thắng
Chiết tự 兵不血刃: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
兵不血刃 nghĩa là gì?
兵不血刃 dịch sang tiếng Việt là không đánh mà thắng, thắng dễ như bỡn, thắng dễ như trở bàn tay, thắng lợi dễ dàng, gươm chưa dính máu đã thắng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 兵不血刃 đọc thế nào?
兵不血刃 đọc theo âm Hán Việt là binh bất huyết nhận. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 兵不血刃
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 兵 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.