Đến nội dung chính

兩手下

Âm Hán Việt: lưỡng thủ hạ

兩手下 nghĩa là dưới hai tay.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dưới hai tay

Chiết tự 兩手下: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 兩lưỡng — lưỡng, hai, lượng:hai
  • 手thủ — tay, thủ
  • 下hạ — hạ

Câu hỏi thường gặp

兩手下 nghĩa là gì?

兩手下 dịch sang tiếng Việt là dưới hai tay.

Âm Hán Việt của 兩手下 đọc thế nào?

兩手下 đọc theo âm Hán Việt là lưỡng thủ hạ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 兩手下

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 兩 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.