Đến nội dung chính

兩千年

Âm Hán Việt: lưỡng thiên niên

兩千年 nghĩa là hai ngàn năm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hai ngàn năm

Chiết tự 兩千年: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 兩lưỡng — lưỡng, hai, lượng:hai
  • 千thiên — nghìn, thiên
  • 年niên — năm, niên

Câu hỏi thường gặp

兩千年 nghĩa là gì?

兩千年 dịch sang tiếng Việt là hai ngàn năm.

Âm Hán Việt của 兩千年 đọc thế nào?

兩千年 đọc theo âm Hán Việt là lưỡng thiên niên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 兩千年

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 兩 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.