Đến nội dung chính

兩口子

Âm Hán Việt: lưỡng khẩu tử

兩口子 nghĩa là đôi, cặp vợ chồng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đôi
  • cặp vợ chồng

Chiết tự 兩口子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 兩lưỡng — lưỡng, hai, lượng:hai
  • 口khẩu — miệng, khẩu
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

兩口子 nghĩa là gì?

兩口子 dịch sang tiếng Việt là đôi, cặp vợ chồng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 兩口子 đọc thế nào?

兩口子 đọc theo âm Hán Việt là lưỡng khẩu tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 兩口子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 兩 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.