Đến nội dung chính

兔死狗烹

Âm Hán Việt: thỏ tử cẩu phanh

兔死狗烹 nghĩa là được chim quên ná,đặng cá quên nơm, qua cầu rút ván, vắt chanh bỏ vỏ, ăn cháo đá bát, thỏ tử cẩu phanh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • được chim quên ná,đặng cá quên nơm
  • qua cầu rút ván
  • vắt chanh bỏ vỏ
  • ăn cháo đá bát
  • thỏ tử cẩu phanh

Chiết tự 兔死狗烹: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 兔thỏ — thỏ
  • 死tử — tử
  • 狗cẩu — con chó, cẩu, chó
  • 烹phanh — nấu

Câu hỏi thường gặp

兔死狗烹 nghĩa là gì?

兔死狗烹 dịch sang tiếng Việt là được chim quên ná,đặng cá quên nơm, qua cầu rút ván, vắt chanh bỏ vỏ, ăn cháo đá bát, thỏ tử cẩu phanh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 兔死狗烹 đọc thế nào?

兔死狗烹 đọc theo âm Hán Việt là thỏ tử cẩu phanh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 兔死狗烹

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 兔 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.