Đến nội dung chính

兔女郎制服

Âm Hán Việt: thỏ nữ lang chế phục

兔女郎制服 nghĩa là đồng phục hầu gái tai thỏ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đồng phục hầu gái tai thỏ

Chiết tự 兔女郎制服: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 兔thỏ — thỏ
  • 女nữ — nữ
  • 郎lang — lang, đám, chúng
  • 制chế — chế
  • 服phục — phục, uống, mặc

Câu hỏi thường gặp

兔女郎制服 nghĩa là gì?

兔女郎制服 dịch sang tiếng Việt là đồng phục hầu gái tai thỏ.

Âm Hán Việt của 兔女郎制服 đọc thế nào?

兔女郎制服 đọc theo âm Hán Việt là thỏ nữ lang chế phục. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 兔女郎制服

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 兔 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.