Đến nội dung chính

兔子面罩

Âm Hán Việt: thỏ tử diện tráo

兔子面罩 nghĩa là mặt nạ con thỏ bảo hộ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mặt nạ con thỏ bảo hộ

Chiết tự 兔子面罩: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 兔thỏ — thỏ
  • 子tử — con
  • 面diện — mặt
  • 罩tráo — tráo, lồng, cái lồng

Câu hỏi thường gặp

兔子面罩 nghĩa là gì?

兔子面罩 dịch sang tiếng Việt là mặt nạ con thỏ bảo hộ.

Âm Hán Việt của 兔子面罩 đọc thế nào?

兔子面罩 đọc theo âm Hán Việt là thỏ tử diện tráo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 兔子面罩

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 兔 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.