Đến nội dung chính

兑现了

Âm Hán Việt: đoái hiện liễu

兑现了 nghĩa là thực hiện.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thực hiện

Chiết tự 兑现了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 兑đoái — đoái
  • 现hiện — hiện
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

兑现了 nghĩa là gì?

兑现了 dịch sang tiếng Việt là thực hiện.

Âm Hán Việt của 兑现了 đọc thế nào?

兑现了 đọc theo âm Hán Việt là đoái hiện liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 兑现了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 兑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.