Đến nội dung chính

兑换表

Âm Hán Việt: đoái hoán biểu

兑换表 nghĩa là bảng hối đoái.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bảng hối đoái

Chiết tự 兑换表: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 兑đoái — đoái
  • 换hoán — đổi, đổi lại, hoán
  • 表biểu — bề ngoài, biểu, bày tỏ

Câu hỏi thường gặp

兑换表 nghĩa là gì?

兑换表 dịch sang tiếng Việt là bảng hối đoái.

Âm Hán Việt của 兑换表 đọc thế nào?

兑换表 đọc theo âm Hán Việt là đoái hoán biểu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 兑换表

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 兑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.