Đến nội dung chính

兑换出钱来

Âm Hán Việt: đoái hoán xuất tiền lai

兑换出钱来 nghĩa là đổi được tiền lại.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đổi được tiền lại

Chiết tự 兑换出钱来: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 兑đoái — đoái
  • 换hoán — đổi, đổi lại, hoán
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 钱tiền — Tiền
  • 来lai — tới

Câu hỏi thường gặp

兑换出钱来 nghĩa là gì?

兑换出钱来 dịch sang tiếng Việt là đổi được tiền lại.

Âm Hán Việt của 兑换出钱来 đọc thế nào?

兑换出钱来 đọc theo âm Hán Việt là đoái hoán xuất tiền lai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 兑换出钱来

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 兑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.