Đến nội dung chính

先礼后兵

Âm Hán Việt: tiên lễ hậu binh

先礼后兵 nghĩa là tiên lễ hậu binh, lễ trước binh sau, ngoại giao trước,quân sự sau, trước tiên dùng đạo lý thuyết phục sau đó mới dùng đến áp lực.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tiên lễ hậu binh
  • lễ trước binh sau
  • ngoại giao trước,quân sự sau
  • trước tiên dùng đạo lý thuyết phục sau đó mới dùng đến áp lực

Chiết tự 先礼后兵: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 先tiên — trước, tiên
  • 礼lễ — lễ
  • 后hậu — sau, hậu, sau khi
  • 兵binh — binh

Câu hỏi thường gặp

先礼后兵 nghĩa là gì?

先礼后兵 dịch sang tiếng Việt là tiên lễ hậu binh, lễ trước binh sau, ngoại giao trước,quân sự sau, trước tiên dùng đạo lý thuyết phục sau đó mới dùng đến áp lực. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 先礼后兵 đọc thế nào?

先礼后兵 đọc theo âm Hán Việt là tiên lễ hậu binh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 先礼后兵

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 先 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.