Đến nội dung chính

先来后到

Âm Hán Việt: tiên lai hậu đáo

先来后到 nghĩa là thứ tự đến trước và sau, xếp thứ tự đến trước xếp trước,đến sau xếp sau.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thứ tự đến trước và sau
  • xếp thứ tự đến trước xếp trước,đến sau xếp sau

Chiết tự 先来后到: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 先tiên — trước, tiên
  • 来lai — tới
  • 后hậu — sau, hậu, sau khi
  • 到đáo — đến, đáo

Câu hỏi thường gặp

先来后到 nghĩa là gì?

先来后到 dịch sang tiếng Việt là thứ tự đến trước và sau, xếp thứ tự đến trước xếp trước,đến sau xếp sau. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 先来后到 đọc thế nào?

先来后到 đọc theo âm Hán Việt là tiên lai hậu đáo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 先来后到

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 先 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.